hương thôn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Làng mạc, làng xóm: Chỉ chung các vùng quê, các thôn làng, nơi sinh sống của cộng đồng dân cư nông thôn, gắn liền với cảnh quan đồng ruộng và nếp sống truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau nhiều năm xa cách, anh ấy luôn nhớ về hương thôn yên bình nơi mình sinh ra.
- Những bức tranh của ông ấy thường vẽ cảnh sinh hoạt thanh bình của hương thôn Việt Nam.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hương thôn cũ": chỉ quê hương, làng xóm cũ, nơi gắn bó với những kỷ niệm xưa.
- Dù đi đâu, lòng ông cứ vấn vương hương thôn cũ.
- "tình hương thôn": tình cảm gắn bó, yêu mến với quê hương, làng xóm.
- Bài thơ chan chứa một tình hương thôn sâu nặng.
Biến thể và từ gần giống
- Thôn xóm (danh từ): làng xóm, thôn ấp. (Từ gần nghĩa, thường dùng thay thế cho nhau).
- Làng quê (danh từ): vùng nông thôn, làng mạc. (Nhấn mạnh không gian nông thôn rộng hơn).
- Hương ấp (danh từ): làng xóm, quê hương. (Từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng, văn chương).
Từ đồng nghĩa
- Làng mạc: Các ngôi làng, thôn xóm.
- Thôn làng: Làng xóm, thôn ấp.
- Đồng quê: Vùng nông thôn, đồng ruộng.
Từ trái nghĩa
- Đô thị: Thành phố, khu vực thành thị.
- Thành thị: Khu vực đô thị, phố xá.
Thành ngữ liên quan
- "Hương thôn bản quán": Chỉ quê cha đất tổ, nơi sinh ra và lớn lên.
- Dù làm ăn phương xa, anh ấy vẫn một lòng hướng về hương thôn bản quán.
- "Hương thôn phong cảnh": Cảnh vật, phong cảnh của làng quê.
- Ai cũng say mê trước hương thôn phong cảnh hữu tình nơi đây.
- Làng mạc, làng xóm.